Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

die Bet

  • 1 die Wette

    - {bet} sự đánh cuộc, tiền đánh cuộc - {flutter} sự vẫy, sự vỗ, sự run rẫy vì bị kích động, sự rung, sự đầu cơ vặt - {wager} = eine Wette machen {to lay a bet; to lay a wager; to make a bet}+ = eine Wette annehmen {to hold a bet; to take up a bet}+ = um die Wette laufen {to race}+ = was gilt die Wette? {what do you bet?}+ = eine Wette abschließen {to make a bet}+ = ich gehe jede Wette ein, daß {I will bet you anything that}+ = eine ungleiche Wette eingehen {to take odds}+ = mit jemandem um die Wette laufen {to race someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Wette

  • 2 die Karte

    - {card} các, thiếp, thẻ, quân bài, bài playing card), sự chơi bài, chương trình, bản yết thị, quảng cáo, hải la bàn mariner's card), người kỳ quặc, thằng cha, gã, bàn chải len, bàn cúi - {chart} bản đồ đi biển, hải đồ, bản đồ, đồ thị, biểu đồ - {edge} lưỡi, cạnh sắc, tính sắc, bờ, gờ, cạnh, rìa, lề, đỉnh, sống, knife-edge, tình trạng nguy khốn, lúc gay go, lúc lao đao - {map} ảnh tượng, mặt - {ticket} vé, giấy, bông, phiếu, nhãn ghi giá, nhãn ghi đặc điểm, biển, danh sách ứng cử, cái đúng điệu = die abgeworfene Karte {discard}+ = auf eine Karte setzen {to back a card}+ = auf einer Karte darstellen {to chart}+ = die selbstorganisierende Karte (Informatik) {map}+ = alles auf eine Karte setzen {to have all one's eggs in one basket; to put all one's eggs into one basket}+ = auf einer Karte einzeichnen {to map}+ = auf die falsche Karte setzen {to bet on the wrong horse}+ = auf keiner Karte eingezeichnet {uncharted}+ = Ich setze alles auf eine Karte. {I put all my eggs in one basket.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Karte

  • 3 die Made

    - {maggot} con giòi, ý nghĩ ngông cuồng, ý nghĩ kỳ quái - {mite} phần nhỏ, vật nhỏ bé, em bé, bét, ve, đồng tiền trinh = die Made (Zoologie) {grub; worm}+ = die Made (zum Angeln) {gentle}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Made

  • 4 die Verschleierung

    - {blur} cảnh mờ, dáng mập mờ, trạng thái mập mờ, vết mực, vết ố, bết nhơ - {obscuration} sự làm tối đi, sự làm mờ đi, sự làm cho khó hiểu, sự làm mờ tên tuổi đi, sự che khuất, hiện tượng thiên thực - {veiling} sự che, sự phủ, mạng che mặt, vải mạng, sự che giấu = die Verschleierung (Militär) {screen}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verschleierung

  • 5 die Gemeinheit

    - {baseness} tính hèn hạ, tính đê tiện, tính khúm núm, tính quỵ luỵ, tính chất thường, tính chất không quý, tính chất giả - {beastliness} sự tham ăn, tham uống, sự say sưa bét nhè, sự dâm ô, sự tục tĩu, thức ăn kinh tởm - {coarseness} sự thô, tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính thô tục, tính tục tĩu - {dirtiness} tình trạng bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn, tình trạng dơ dáy, lời nói tục tĩu, lời nói thô bỉ, điều đê tiện, điều hèn hạ - {foulness} tình trạng hôi hám, vật dơ bẩn, vật cáu bẩn, tính chất độc ác ghê tởm - {lowness} - {meanness} tính bần tiện, tính bủn xỉn, việc hèn hạ, việc bần tiện - {sordidness} tính bẩn thỉu, sự nhớp nhúa, tính tham lam, tính keo kiệt - {vileness} tính chất hèn hạ, tính chất đê hèn, tính chất thật là xấu, tính chất khó chịu - {vulgarism} từ ngữ tục, tính chất thô tục, hành vi thô tục, cách đối xử thô tục - {vulgarity} tính thông tục, lời thô tục, hành động thô bỉ = Gemeinheit! {Dirty trick!}+ = die verdammte Gemeinheit {lousy trick}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Gemeinheit

  • 6 die Unklarheit

    - {blur} cảnh mờ, dáng mập mờ, trạng thái mập mờ, vết mực, vết ố, bết nhơ - {haze} mù, sương mù, khói mù, bụi mù, sự mơ hồ, sự lờ mờ, sự hoang mang, sự rối rắm - {indistinctness} sự không rõ ràng, sự phảng phất - {obscurity} sự tối tăm, sự mờ mịt, sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự không có tên tuổi, tình trạng ít người biết đến - {turbidity} tính chất đục, tính chất dày, tính chất đặc, tính chất mập mờ, tính chất lộn xộn - {turbidness} - {vagueness} tình trạng mơ hồ, vẻ lơ đãng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Unklarheit

  • 7 die vordere untere Ecke des Segels

    (Marine) - {tack} đồ ăn, đinh đầu bẹt, đinh bấm, đường khâu lược, dây néo góc buồm, đường chạy, đường lối, chính sách, chiến thuật là khác với đường lối chính sách, chiến thuật trước đó)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die vordere untere Ecke des Segels

  • 8 die Reißzwecke

    - {pin} ghim, đinh ghim, cặp, kẹp, chốt, ngõng, ống, trục, cẳng, chân, thùng nhỏ - {tack} đồ ăn, đinh đầu bẹt, đinh bấm, đường khâu lược, dây néo góc buồm, đường chạy, đường lối, chính sách, chiến thuật là khác với đường lối chính sách, chiến thuật trước đó) - {thumbtack}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Reißzwecke

  • 9 die Schweinerei

    - {beastliness} sự tham ăn, tham uống, sự say sưa bét nhè, sự dâm ô, sự tục tĩu, thức ăn kinh tởm - {hoggishness} tính tham ăn, tính thô tục, tính bẩn thỉu - {mess} tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn, tình trạng bẩn thỉu, nhóm người ăn chung, bữa ăn, món thịt nhừ, món xúp hổ lốn, món ăn hổ lốn - {rascality} tính côn đồ, tính bất lương, tính đểu giả, hành động côn đồ, hành động bất lương, hành động đểu giả

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schweinerei

  • 10 die Zwecke

    - {tack} đồ ăn, đinh đầu bẹt, đinh bấm, đường khâu lược, dây néo góc buồm, đường chạy, đường lối, chính sách, chiến thuật là khác với đường lối chính sách, chiến thuật trước đó) = zu diesem Zwecke {for this end}+ = für militärische Zwecke nutzen {to militarize}+ = der Umbau einer militärischen Einrichtung für zivile Zwecke {reconversion}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Zwecke

  • 11 die Milbe

    (Zoologie) - {mite} phần nhỏ, vật nhỏ bé, em bé, bét, ve, đồng tiền trinh

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Milbe

  • 12 die Flachheit

    - {flatness} sự bằng, sự phẳng, sự bẹt, tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát - {vapidity} tính chất nhạt nhẽo, những lời nhận xét nhạt nhẽo - {vapidness} tính chất nhạt nhẽo vapidity)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Flachheit

  • 13 die Schalheit

    - {flatness} sự bằng, sự phẳng, sự bẹt, tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát - {vapidity} tính chất nhạt nhẽo, những lời nhận xét nhạt nhẽo - {vapidness} tính chất nhạt nhẽo vapidity)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schalheit

  • 14 die Zecke

    (Zoologie) - {tick} tiếng tích tắc, chút, lát, khoảnh khắc, giây lát, dấu kiểm " v", con bét, con ve, con tíc, vải bọc, sự mua chịu, sự bán chịu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Zecke

  • 15 die Verschwommenheit

    - {blur} cảnh mờ, dáng mập mờ, trạng thái mập mờ, vết mực, vết ố, bết nhơ - {indistinctness} sự không rõ ràng, sự phảng phất, sự lờ mờ - {turbidity} tính chất đục, tính chất dày, tính chất đặc, tính chất mập mờ, tính chất lộn xộn - {turbidness}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verschwommenheit

  • 16 die Bestialität

    - {beastliness} sự tham ăn, tham uống, sự say sưa bét nhè, sự dâm ô, sự tục tĩu, thức ăn kinh tởm - {bestiality} thú tính, hành động thú tính

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bestialität

  • 17 die Klebrigkeit

    - {adhesiveness} dính dính - {clamminess} trạng thái lạnh và ẩm ướt, trạng thái sền sệt, sự ăn dính răng - {ropiness} tính chất đặc quánh lại thành dây - {stickiness} tính chất dính, sự dính, tính bầy nhầy, tính nhớp nháp, sự khó tính, tính khó khăn - {tack} đồ ăn, đinh đầu bẹt, đinh bấm, đường khâu lược, dây néo góc buồm, đường chạy, đường lối, chính sách, chiến thuật là khác với đường lối chính sách, chiến thuật trước đó) - {tenaciousness} tính chất dai, tính chất bền, tính bám chặt, tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính ngoan cường, tính kiên trì, tính gan lì, tính ngoan cố - {tenacity} - {viscidity} tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt, tính dẻo, tính dính

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Klebrigkeit

  • 18 auf die falsche Karte setzen

    ausdr.
    to bet on the wrong horse expr.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > auf die falsche Karte setzen

  • 19 auf die falsche Karte setzen

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > auf die falsche Karte setzen

  • 20 Bettel

    Bet·tel <-s> [ʼbɛtl̩] m
    WENDUNGEN:
    der ganze \Bettel
    ( DIAL) the whole business;
    ich bin den ganzen \Bettel so satt! I'm sick of the whole business!;
    [jdm] den [ganzen] \Bettel hinwerfen/jdm den [ganzen] \Bettel vor die Füße werfen [o schmeißen] to throw in the [whole] business [with sb]/to throw the [whole] business back at sb

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > Bettel

См. также в других словарях:

  • bet-at-home.com — AG Rechtsform Aktiengesellschaft ISIN DE000A0DNAY5 Gründung …   Deutsch Wikipedia

  • Bet-at-home — bet at home.com AG Unternehmensform Aktiengesellschaft Gründung 2004 …   Deutsch Wikipedia

  • Bet-at-home.com — AG Unternehmensform Aktiengesellschaft Gründung 2004 …   Deutsch Wikipedia

  • Bet-at-home.com AG — Unternehmensform Aktiengesellschaft Gründung 2004 …   Deutsch Wikipedia

  • BET-Messung — Die BET Messung ist ein Begriff für ein Analyseverfahren zur Größenbestimmung von Oberflächen, insbesondere von porösen Festkörpern, mittels Gasadsorption. Streng genommen handelt es sich nicht um eine Messung, sondern vielmehr um eine Methode… …   Deutsch Wikipedia

  • BET-Theorie — Die BET Messung ist ein verbreiteter Begriff für ein Analyseverfahren zur Größenbestimmung von Oberflächen, insbesondere von porösen Festkörpern, mittels Gasadsorption. Eigentlich handelt es sich nicht um die Messung, sondern vielmehr um die… …   Deutsch Wikipedia

  • Bet-at-home.com-Arena — Daten Ort Schwanenstadt, Österreich Koordinaten …   Deutsch Wikipedia

  • bet-at-home Open German Tennis Championships 2011 — Die bet at home Open German Tennis Championships 2011 sind ein Tennisturnier, welches vom 18. bis zum 24. Juli 2011 in Hamburg stattfindet. Es ist Teil der ATP World Tour 2011 und wird auf Sandplatz ausgetragen. In der gleichen Woche werden in… …   Deutsch Wikipedia

  • Bet Sche'an — Basisdaten …   Deutsch Wikipedia

  • Bet El — Basisdaten hebräisch: ‏ …   Deutsch Wikipedia

  • BET HILLEL AND BET SHAMMAI — BET HILLEL AND BET SHAMMAI, two schools of exposition of the Oral Law, named after hillel and shammai who lived at the end of the first century B.C.E. and the beginning of the first century C.E. These two schools existed from the time of these… …   Encyclopedia of Judaism

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»